Tại thị trường Việt Nam, Hyundai Stargazer 2024 được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản, bao gồm một phiên bản Tiêu chuẩn và hai phiên bản Stargazer X. Giá bán dao động từ 489 - 599 triệu đồng.
Dưới đây là các bảng so sánh về kích thước, trang bị ngoại/nội thất, vận hành, công nghệ an toàn và giá bán giữa 3 phiên bản của Hyundai Stargazer 2024 vừa trình làng tại Việt Nam.
1. So sánh về kích thước
| Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X | Stargazer X Cao cấp | |
|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.460 x 1.780 x 1.695 |
4.495 x 1.815 x 1.710 |
|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 185 | 200 | |
2. So sánh về trang bị ngoại thất
| Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X | Stargazer X Cao cấp | |
|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | Halogen | LED | LED |
| Kích thước vành xe | 16 inch | 17 inch | 17 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | - | Có | Có |
| Đèn sương mù | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện | Có | Có | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | - | Có | Có |
3. So sánh về trang bị nội thất
| Stargazer Tiêu chuẩn | Stargazer X | Stargazer X Cao cấp | |
|---|---|---|---|
| Vô lăng bọc da | - | Có | Có |
| Ghế da cao cấp | - | Có | Có |
| Điều hoà tự động | - | - | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin |
LCD 3.5 inch |
LCD 4.2 inch |
LCD 4.2 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | - | 10,25 inch |
10,25 inch |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 8 loa Bose |
| Phanh tay điện tử | - | - | Có |
| Khởi động bằng nút bấm Smartkey | - | - | Có |
| Màu nội thất | Đen | Đen | Đen |
| Sạc không dây | - | Có | Có |
4. So sánh về khả năng vận hành
|
Stargazer Tiêu chuẩn |
Stargazer X |
Stargazer X Cao cấp |
|
|---|---|---|---|
| Động cơ |
SmartStream G1.5 |
SmartStream G1.5 |
|
| Dung tích xi-lanh (cc) |
1.497 |
1.497 |
|
| Công suất tối đa | 115 PS |
115 PS |
|
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm |
144 Nm |
|
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít |
40 lít |
|
| Hộp số | CVT | CVT | |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | |
5. So sánh về trang bị an toàn
|
Stargazer Tiêu chuẩn |
Stargazer X |
Stargazer X Cao cấp |
|
|---|---|---|---|
| Camera lùi | - | Có | Có |
| Cảm biến trước/sau | Sau | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | - |
Có |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | - |
Có |
Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | - |
Có |
Có |
| Cảm biến áp suất lốp | - | - |
Có |
|
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) |
- | - | Có |
|
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) |
- | - |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ phóng tránh va chạm phía sau (RCCA) |
- | - |
Có |
|
Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) |
- | - |
Có |
| Hệ thống cảnh báo mở cửa an toàn (SEW) | - | - |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế |
- | - | Có |
|
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) |
- | - |
Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
6. So sánh về giá bán
|
Stargazer Tiêu chuẩn |
Stargazer X |
Stargazer X Cao cấp |
|
|---|---|---|---|
| Giá bán | 489 triệu đồng | 559 triệu đồng | 599 triệu đồng |