So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào?

Mazda CX-5 là mẫu SUV hạng C được bán tại Việt Nam có 5 phiên bản với giá bán dao động từ 749 - 849 triệu đồng. Điểm giống và khác giữa các phiên bản Mazda CX-5 là gì? Phiên bản nào sẽ là sự lựa chọn phù hợp với bạn?

Mazda CX-5 là mẫu SUV hạng C khá đươc người dùng Việt ưa chuộng nhờ thiết kế thời trang cực kỳ nịnh mắt, trang bị hàng đầu phân khúc cùng trải nghiệm lái thú vị.

Vào hồi tháng 07/2023, THACO Auto đã chính thức trình làng bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) của Mazda CX-5 tại Việt Nam. So với bản cũ, Mazda CX-5 2023 đã loại bỏ tùy chọn động cơ 2.5L cùng hệ dẫn động AWD và bổ sung các trang bị mới cả về ngoại thất cũng như nội thất.

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341585
 

Đến tháng 09/2023, THACO Auto lại bổ sung thêm phiên bản 2.5 Signature kèm 2 gói tùy chọn cho Mazda CX-5 phiên bản nâng cấp.

Để hiểu hơn về sự khác biệt giữa các phiên bản của Mazda CX-5, hãy tìm hiểu bài phân tích dưới đây:

1. So sánh giá bán các phiên bản Mazda CX-5

Hiện tại, Mazda CX-5 được THACO phân phối tại Việt Nam với 7 phiên bản, giá niêm yết dao động từ 749 - 999 triệu đồng.

Giá bán cụ thể của từng phiên bản như sau:

Bảng giá niêm yết Mazda CX-5 2023 (Đơn vị: VNĐ)

Phiên bản

Giá niêm yết

Mazda CX-5 Deluxe

749.000.000

Mazda CX-5 Luxury

789.000.000

Mazda CX-5 Premium

829.000.000

Mazda CX-5 Premium Sport

849.000.000

Mazda CX-5 Premium Exclusive

869.000.000

Mazda CX-5 Signature Sport

979.000.000

Mazda CX-5 Signature Exclusive

999.000.000

>>> Xem thêm: Cập nhật bảng giá xe Mazda mới nhất & Những mẫu xe đáng mua

2. So sánh kích thước của các phiên bản Mazda CX-5

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341587
 

Tất cả các phiên bản của Mazda CX-5 đều sở hữu chung kích thước với thông số cụ thể như sau:

Thông số Deluxe Luxury Premium Signature
Kích thước tổng thể (mm) 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Bán kính vòng quay (m) 5,46
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Khối lượng không tải (kg) 1.550 1.630
Khối lượng toàn tải (kg) 2.000 2.080
Thể tích khoang hành lý (lít) 442
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 58

3. So sánh ngoại thất các phiên bản Mazda CX-5

Trang bị ngoại thất Deluxe Luxury

Premium (Sport/Exclusive)

 Signature (Sport/Exclusive)
Đèn trước gần – xa LED LED LED LED
Đèn pha tự động Không
Đèn cân bằng góc chiếu
Đèn mở rộng góc chiếu Không
Đèn chạy ban ngày LED LED LED LED
Đèn hậu LED LED LED LED
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu Chỉnh điện

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

Gập điện

Đèn báo rẽ

Chỉnh điện

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Chỉnh điện

Gập điện

Đèn báo rẽ

Sấy gương

Lốp 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19

Ở phiên bản nâng cấp, Mazda CX-5 được tinh chỉnh ở một số trang bị như đèn pha LED, đèn hậu LED được thiết kế lại cùng với dải định vị ban ngày kiểu mới. Ngoài ra, gương chiếu hậu trên CX-5 Premium được bổ sung tính năng sấy gương.

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341588
 

Trong khi đó, Mazda CX-5 2023 vẫn giữ lại những chi tiết khác như lưới tản nhiệt "mặt cười", đuôi xe tròn trịa, la-zăng 19 inch,...

4. So sánh nội thất các phiên bản Mazda CX-5

Trang bị nội thất Deluxe Luxury Premium (Sport/Exclusive) Signature (Sport/Exclusive)
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da

Sưởi

Bọc da
Lẫy chuyển số Không Không Không (Có/Có)
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Màn hình HUD Không Không
Cruise Control
Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động
Gương chiếu hậu chống chói tự động Tràn viền Tràn viền
Ghế Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện

Nhớ vị trí

Chỉnh điện

Nhớ vị trí

Ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện

Làm mát

Sưởi

Chỉnh điện

Làm mát

Sưởi

Hàng ghế thứ 2 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4
Điều hoà tự động 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Bảng đồng hồ Điện tử kết hợp với Analog Điện tử kết hợp với Analog Điện tử kết hợp với Analog Analog & Digital 7 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch
Âm thanh 6 loa 6 loa 10 loa Bose 10 loa Bose
Kết nối không dây Không Không
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm
Cửa sổ trời Không Không
Cốp sau chỉnh điện Cốp điện rảnh tay Cốp điện rảnh tay Cốp điện rảnh tay

Về tiện nghi, màn hình giải trí cảm ứng được nâng cấp từ 7 lên 8 inch ở tất cả các phiên bản. Hai phiên bản Premium và Signature được bổ dung thêm mở cốp rảnh tay, âm thanh 10 loa Bose, màn hình HUD trên kính lái, sưởi và làm mát hàng ghế trước,...

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341589
 
So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341590
 

5. So sánh về động cơ các phiên bản Mazda CX-5

Thông số kỹ thuật Deluxe Luxury Premium Signature
Động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L
Công suất tối đa 154 mã lực 188 mã lực
Mô-men xoắn cực đại 200 Nm 252 Nm
Hộp số 6AT 6AT
Dẫn động FWD AWD
Trợ lực lái Điện Điện
Hệ thống treo trước/sau McPherson/Liên kết đa điểm McPherson/Liên kết đa điểm
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Đĩa đặc Đĩa/Đĩa
Tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện hỗn hợp 7,0 lít/100 km 8,04 lít/100 km

Mazda CX-5 tại Việt Nam hiện có 2 tùy chọn hệ truyền động. Với các phiên bản Deluxe, Luxury và Premium, xe được trang bị động cơ SkyActiv-G 2.0L cho công suất tối đa 154 mã lực và mô-men xoắn 200 Nm. Kết hợp với hệ dẫn động cầu trước và hộp số tự động 6 cấp.

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341591
 

Với phiên bản Signature, xe sử dụng động cơ SkyActiv-G 2.5L cho công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm. Đi kèm với hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian và hộp số tự động 6 cấp.

6. So sánh về trang bị an toàn của các phiên bản Mazda CX-5

Trang bị an toàn Deluxe Luxury Premium Signature
Số túi khí 6 6 6 6
Phanh ABS, EBD, BA
Cân bằng điện tử
Kiểm soát lực kéo
Khởi hành ngang dốc
Cảnh báo điểm mù Không
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn đường Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước/sau Trước/sau   Trước/sau Trước/sau
Hệ thống hỗ trợ phanh chủ động Không
Hệ thống hỗ trợ phanh thông minh trong phố trước/sau Không
Cảnh báo người lái tập trung Không
Hệ thống điều khiển hành trình MRCC (Stop & Go) MRCC (Stop & Go) MCCR (Stop&Go)
Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ

Về trang bị an toàn, Mazda CX-5 Deluxe có thêm 2 công nghệ là cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.

So sánh các phiên bản của Mazda CX-5 - Nên mua phiên bản nào? 341592
 

Trong khi đó, gói an toàn i-Activsense được trang bị trên 3 bản cao hơn và bổ sung thêm các tính năng mới như cảnh báo người lái nghỉ ngơi, phanh thông minh, phanh thông minh trong thành phố trước và sau, kiểm soát hành trình có radar,...

Bên cạnh đó, bản Premium và Signature có thêm camera 360 độ.

7. Nên mua phiên bản Mazda CX-5 nào?

Mỗi phiên bản sẽ có những ưu điểm riêng, đặc biệt là nó phù hợp với kinh tế của mỗi người. Tùy vào mục đích sử dụng và khả năng tài chính, khách hàng có thể lựa chọn được mẫu xe phù hợp nhất cho bản thân.

Tuy nhiên, phiên bản Mazda CX-5 Premium dường như vẫn được ưa chuộng hơn cả bởi khách hàng không cần bỏ ra số tiền chênh lệch quá cao để sở hữu "full option".