Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa

Trong kỷ nguyên số, văn hóa không chỉ hiện diện trong các bảo tàng, thư viện hay không gian di sản mà ngày càng được mở rộng trên môi trường số. Những thành tựu công nghệ mới đang tạo ra cơ hội chưa từng có để bảo tồn, lưu giữ, quảng bá và phát huy giá trị văn hóa dân tộc, đồng thời mở ra những không gian sáng tạo mới cho các ngành công nghiệp văn hóa.
img-6608-1782262100.jpeg
Ảnh minh họa

Xuất phát từ yêu cầu đó, Dự thảo Nghị định về Hạ tầng văn hóa số đang đề xuất nhiều chính sách nhằm thúc đẩy phát triển sản phẩm, dịch vụ văn hóa số, trong đó đặc biệt chú trọng việc ưu tiên ứng dụng các công nghệ số tiên tiến vào lĩnh vực văn hóa.

Theo Điều 13, Chương III của dự thảo, nhiều công nghệ số được xác định là nền tảng cho quá trình phát triển hạ tầng văn hóa số trong thời gian tới. Danh mục này bao gồm điện toán đám mây (Cloud Computing), điện toán biên (Edge Computing), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), bản sao số (Digital Twin), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), thực tế mở rộng (XR), thực tế hỗn hợp (MR), cùng các công nghệ quét ba chiều LiDAR, trắc lượng ảnh (Photogrammetry), hệ thống thông tin địa lý (GIS), mô hình hóa thông tin (BIM/HBIM) và nhiều công nghệ số khác theo quy định của pháp luật.

Không chỉ dừng lại ở việc xây dựng hạ tầng kỹ thuật, dự thảo còn định hướng phát triển các sản phẩm và nền tảng số chuyên biệt phục vụ bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa. Trong đó, trí tuệ nhân tạo được xem là một trong những công nghệ có khả năng tạo ra những thay đổi mạnh mẽ nhất.

Dự thảo khuyến khích phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn, trợ lý ảo và hệ thống AI chuyên ngành văn hóa được huấn luyện trên các bộ dữ liệu chuẩn hóa của Việt Nam. Các hệ thống này phải có cơ chế kiểm soát đầu ra nhằm bảo đảm phù hợp với hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam.

Khi được triển khai hiệu quả, AI có thể hỗ trợ tự động hóa nhiều công đoạn trong lĩnh vực văn hóa như số hóa tài liệu, phân loại và gắn thẻ dữ liệu, nhận dạng chữ cổ, xử lý tư liệu lịch sử, dịch thuật đa ngôn ngữ, tạo phụ đề tự động, hỗ trợ nghiên cứu, đồng thời cá nhân hóa trải nghiệm văn hóa cho người dùng. Công nghệ cũng có thể góp phần hình thành những sản phẩm sáng tạo mới dựa trên nguồn dữ liệu văn hóa số phong phú của Việt Nam.

Một nội dung đáng chú ý khác là việc phát triển các nền tảng hỗ trợ sáng tạo và phân phối nội dung số. Đây sẽ là công cụ quan trọng để thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa và công nghiệp giải trí trong môi trường số. Các nền tảng này bao gồm hệ thống phân phối nội dung số, công nghệ quản lý và bảo vệ bản quyền số, cũng như các giải pháp chống vi phạm bản quyền trực tuyến.

Trong bối cảnh kinh tế sáng tạo ngày càng phát triển, vấn đề bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Vì vậy, dự thảo đề xuất xây dựng nền tảng quản trị tài sản số, sàn dữ liệu văn hóa và sàn giao dịch bản quyền số nhằm tạo môi trường thuận lợi cho việc trao đổi dữ liệu, giao dịch các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật và thương mại hóa tài sản số. Đây được xem là bước đi quan trọng để gia tăng giá trị kinh tế từ các nguồn tài nguyên văn hóa.

Đối với lĩnh vực di sản, dự thảo đặt mục tiêu hình thành nền tảng quản lý cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa. Thông qua việc ứng dụng công nghệ quét 3D, bản sao số, thực tế ảo và thực tế tăng cường, các di tích, hiện vật và không gian văn hóa có thể được tái hiện trên môi trường số với độ chính xác cao. Người dân và du khách có thể tham quan, trải nghiệm các không gian di sản theo hình thức trực tuyến 360 độ, tiếp cận tri thức văn hóa mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý.

Cùng với đó, nhiều nền tảng chuyên ngành khác cũng được đề xuất phát triển như hệ thống thuyết minh tự động và diễn giải văn hóa phục vụ khách tham quan; nền tảng phim trường số, trường quay số phục vụ sản xuất điện ảnh; nền tảng nghệ thuật biểu diễn trực tuyến; các lớp học văn hóa, nghệ thuật trực tuyến; nền tảng xuất bản và phát hành số.

Đáng chú ý, dự thảo còn hướng tới xây dựng nền tảng truyền thông tri thức xã hội số quốc gia trên thiết bị di động gắn với các chương trình nội dung trọng điểm. Mục tiêu không chỉ là cung cấp thông tin mà còn góp phần lan tỏa các giá trị văn hóa tích cực, định hình chuẩn mực hành vi, ứng xử văn hóa và xây dựng môi trường số lành mạnh, văn minh, an toàn.

Có thể thấy, tư duy xuyên suốt của dự thảo là đưa công nghệ trở thành công cụ phục vụ con người và văn hóa. Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa không đơn thuần là số hóa dữ liệu hay ứng dụng các giải pháp công nghệ mới, mà hướng tới xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số toàn diện, nơi di sản được bảo tồn tốt hơn, sáng tạo được khuyến khích mạnh mẽ hơn và các giá trị văn hóa Việt Nam có thêm cơ hội lan tỏa tới cộng đồng trong nước cũng như quốc tế.

Theo dự thảo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sẽ chủ trì, phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành chi tiết Danh mục công nghệ tiên tiến và sản phẩm công nghệ số ưu tiên phát triển, ứng dụng trong lĩnh vực văn hóa phù hợp với yêu cầu quản lý, tình hình thực tiễn và định hướng phát triển của từng giai đoạn.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc xây dựng hạ tầng văn hóa số không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Khi công nghệ và văn hóa cùng đồng hành, những giá trị truyền thống sẽ có thêm cơ hội được gìn giữ, phát huy và tiếp tục lan tỏa trong đời sống đương đại bằng những phương thức phù hợp với thời đại mới.

Nguyễn Tiến Dũng