Nên giữ tên “Làng” thay “Thôn” khi  sắp xếp lại thôn, tổ dân phố để không bị đứt gãy yếu tố lịch sử, văn hoá, truyền thống

Việc sắp xếp thôn, tổ dân phố theo Kết luận 27-KL/TW được kỳ vọng sẽ tinh gọn bộ máy, nâng cao hiệu quả quản lý ở cơ sở và tạo động lực phát triển mới. Tuy nhiên, phía sau câu chuyện hành chính không chỉ là việc nhập địa giới hay giảm đầu mối, mà còn là bài toán giữ gìn “hồn làng” – nơi lưu giữ ký ức, bản sắc và sức mạnh cộng đồng của người Việt suốt hàng nghìn năm lịch sử.

Đây được xem là bước đi cần thiết trong tiến trình cải cách hành chính, nhằm giảm đầu mối, tiết kiệm ngân sách, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển hạ tầng, quản lý xã hội.

dt1abc-tho-ha-1778682724.webpCổng làng Thổ Hà (Bắc Ninh). Nguổn: Internet.

Có thể thấy, chủ trương này mang nhiều ý nghĩa tích cực. Khi giảm số lượng thôn, tổ dân phố, bộ máy cơ sở sẽ gọn hơn, việc điều hành của cấp ủy, chính quyền cấp xã sẽ trực tiếp và nhanh chóng hơn. Đồng thời, ngân sách dành cho đội ngũ bán chuyên trách cũng được tiết kiệm để tập trung nâng cao chế độ, chính sách cho cán bộ sau sắp xếp. Việc quy hoạch hạ tầng, xây dựng cộng đồng dân cư quy mô lớn hay bảo đảm an ninh trật tự cũng có điều kiện triển khai đồng bộ hơn.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn việc sắp xếp dưới góc độ hành chính, kinh tế hay quản trị mà bỏ qua chiều sâu văn hóa của cộng đồng cư dân thì quá trình triển khai dễ gặp những “điểm nghẽn” khó hóa giải. Bởi ở Việt Nam, “thôn”, “xóm”, “làng” không đơn thuần là đơn vị cư trú, mà còn là không gian văn hóa đã tồn tại hàng nghìn năm trong tâm thức dân tộc.

 

Trong đời sống người Việt, làng luôn mang ý nghĩa đặc biệt. Người phương Tây khi gặp biến cố thường kêu “Oh my God!”, còn người Việt lại thốt lên “Ối làng nước ơi!”. Câu cảm thán ấy cho thấy nơi con người tìm đến đầu tiên không phải thế giới siêu nhiên mà chính là cộng đồng. “Làng” và “Nước” vì thế không tách rời nhau, mà hòa quyện thành biểu tượng văn hóa sâu sắc của người Việt.

Suốt hơn 4.000 năm lịch sử, làng Việt là nơi kết tinh các giá trị đạo lý, tín ngưỡng, sản xuất và tổ chức xã hội. Từ thời văn hóa Phùng Nguyên đến nay, làng vừa là đơn vị kinh tế, vừa là thiết chế văn hóa đặc trưng. Đình làng, giếng nước, cây đa, hương ước, lễ hội… không chỉ là dấu tích vật thể mà còn là ký ức cộng đồng, nơi lưu giữ căn tính văn hóa của nhiều thế hệ.

Chính vì vậy, việc sắp xếp thôn, tổ dân phố nếu tiến hành theo lối cơ học như gộp tên, đánh số thứ tự đơn thuần hoặc chỉ căn cứ quy mô dân số sẽ rất dễ tạo ra cảm giác mất gốc trong cộng đồng dân cư. Một cái tên làng tồn tại hàng trăm năm không chỉ là địa danh hành chính mà còn là niềm tự hào, là hồn cốt quê hương. Khi tên gọi biến mất, nhiều giá trị văn hóa vô hình cũng có nguy cơ phai nhạt theo.

Thực tế cho thấy, ở nhiều địa phương, người dân vẫn quen gọi tên làng cũ thay vì tên hành chính mới sau sáp nhập. Điều đó phản ánh sức sống bền bỉ của “văn hóa làng” trong đời sống hiện đại. Dù trải qua những biến thiên lịch sử như chính sách quân điền thời Lê Thánh Tông, thời Pháp thuộc, giai đoạn hợp tác hóa nông nghiệp hay quá trình đô thị hóa hiện nay, tinh thần làng vẫn không mất đi.

Điều đáng lưu ý là những băn khoăn hiện nay không chỉ nằm ở chuyện tên gọi. Đối với nông thôn nên giữ tên “Làng” thay “Thôn” khi  sắp xếp lại để không bị đứt gãy yếu tố lịch sử, văn hoá, truyền thống. Do đó, chức “Trưởng thôn” nên đổi thành “Trưởng làng”. Bởi vậy, việc sắp xếp đòi hỏi sự kiên quyết nhưng linh hoạt, đồng thời phải phát huy dân chủ cơ sở và tạo được đồng thuận xã hội.

 

Trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, câu chuyện bảo tồn bản sắc văn hóa làng càng trở nên cấp thiết. Chủ trương sắp xếp thôn, tổ dân phố sẽ chỉ thật sự thành công khi vừa đạt mục tiêu quản trị hiệu quả, vừa gìn giữ được “hồn làng” – yếu tố tạo nên sức bền văn hóa của xã hội Việt Nam.

Một trong những vấn đề đáng chú ý hiện nay là sự thay đổi trong cách gọi. Trong hành chính hiện tại, “Thôn” là thuật ngữ phổ biến, nhất là với giới trẻ từ khi xuất hiện phim truyền hình “Người thổi tù và hàng tổng” năm 1999, trong đó có nhân vật bi hài “Trưởng thôn”. Từ đó, “Thôn” đang trở thành thuật ngữ hành chính phổ biến, trong khi khái niệm “Làng” dần ít xuất hiện trong đời sống của lớp trẻ. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây không chỉ là sự thay đổi ngôn ngữ, mà còn phản ánh nguy cơ đứt gãy biểu tượng văn hóa truyền thống.

Thực tế, ở nhiều địa phương như Phú Thọ, Bắc Ninh, Thanh Hóa hay Nghệ An, các bậc cao niên vẫn luôn nhấn mạnh rằng “Làng” mới là tên gọi gắn với ký ức, phong tục và niềm tự hào quê hương. “Thôn” thiên về quản lý hành chính, còn “Làng” chứa đựng chiều sâu văn hóa như Làng Hùng Lô (Phú Thọ) có từ thời Văn Lang; Làng Đông Sơn (Thanh Hoá) - cái nôi của nền văn hóa khảo cổ rực rỡ mang tên Văn hóa Đông Sơn; Làng Sen - Nghệ An (quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh), Làng Hoàng Trù - quê ngoại của Người); hay  Làng gốm Bát Tràng, Làng lụa Van Phúc, Làng khảm trai Chuyên Mỹ (Hà Nội); Làng tranh Đông Hồ, Làng Đình Bảng, Làng Thổ Hà (Bắc Ninh)... Vì vậy, trong quá trình sắp xếp hiện nay, việc đặt tên cho đơn vị mới cần đặc biệt thận trọng.

Tên gọi mới không nên chỉ ghép cơ học hoặc đánh số đơn thuần, mà cần dựa trên yếu tố lịch sử, văn hóa, truyền thống và sự đồng thuận của người dân. Một cái tên phù hợp sẽ giúp cộng đồng mới hình thành bản sắc chung, tạo cảm giác gắn bó thay vì tâm lý bị “xóa tên” khỏi lịch sử địa phương.

Điều này càng có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều mô hình phát triển nông thôn hiện nay đang quay trở lại khai thác giá trị văn hóa bản địa, như xây dựng “Làng văn hóa kiểu mẫu”, phát triển du lịch cộng đồng hay bảo tồn di sản làng nghề. Nếu không giữ được tên làng, ký ức làng và cấu trúc văn hóa làng thì quá trình phát triển có nguy cơ mất đi chính nguồn lực mềm quan trọng nhất.

Từ góc độ văn hóa, làng Việt không chỉ là nơi cư trú mà còn là “điểm tựa tinh thần” của người dân. Trong lịch sử, dù từng tồn tại câu “phép vua thua lệ làng”, nhưng điều đó cũng cho thấy sức mạnh tự quản và tính cố kết cộng đồng rất cao của xã hội làng xã Việt Nam. Ngày nay, tinh thần thượng tôn pháp luật đã trở thành nguyên tắc chung, song những giá trị tốt đẹp của văn hóa làng như tình “làng nghĩa xóm”, sự tương trợ cộng đồng, lòng gắn bó quê hương vẫn cần được gìn giữ.

Do đó, để chủ trương sắp xếp thôn, tổ dân phố đi vào thực tiễn hiệu quả, cần có bộ tiêu chí thống nhất nhưng linh hoạt theo từng vùng miền. Không thể áp dụng một mô hình cứng nhắc cho tất cả đô thị, nông thôn, miền núi hay biên giới. Các cơ quan chức năng cần tăng cường khảo sát thực tế, lắng nghe ý kiến cộng đồng và công khai minh bạch trong toàn bộ quá trình triển khai.

Suy cho cùng, mục tiêu cuối cùng của cải cách không chỉ là giảm đầu mối hay tiết kiệm ngân sách, mà phải hướng tới nâng cao chất lượng sống và củng cố sự gắn kết xã hội. Một cộng đồng chỉ thật sự bền vững khi người dân cảm thấy mình thuộc về nơi ấy, tự hào về nơi ấy và có trách nhiệm với nơi ấy.

Bởi vậy, sắp xếp lại thôn, tổ dân phố không đơn thuần là câu chuyện địa giới hành chính. Đó còn là câu chuyện gìn giữ ký ức cộng đồng, bảo tồn bản sắc, truyền thống văn hóa và nuôi dưỡng sức mạnh nội sinh của dân tộc Việt Nam trong quá trình phát triển hiện đại.

V.X.B