Trên nền tảng đó, yêu cầu đặt ra cho Việt Nam là phải phát triển công nghiệp văn hóa theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại nhưng vẫn gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống, từ đó xây dựng một nền kinh tế văn hóa hiện đại, có khả năng cạnh tranh khu vực và quốc tế.
Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet.Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt từ năm 2016 đã xác định rõ 12 lĩnh vực then chốt, trải rộng từ quảng cáo, điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn đến du lịch văn hóa, thủ công mỹ nghệ và thiết kế. Đây là những lĩnh vực vừa có tiềm năng kinh tế lớn, vừa có khả năng lan tỏa sâu rộng các giá trị văn hóa Việt Nam. Mục tiêu đến năm 2030, công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc đưa văn hóa trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn.
Kết hợp truyền thống và hiện đại - con đường tất yếu của công nghiệp văn hóa
Điểm đặc biệt và cũng là lợi thế lớn nhất của Việt Nam trong phát triển công nghiệp văn hóa chính là kho tàng văn hóa phong phú, đa dạng vùng miền, giàu bản sắc. Từ hệ thống di sản vật thể, phi vật thể, các thực hành văn hóa dân gian đến ẩm thực, lễ hội, làng nghề truyền thống – tất cả đều là “nguyên liệu đầu vào” quý giá cho sáng tạo. Trong khi đó, thị trường nội địa rộng lớn, dân số trẻ, trình độ công nghệ số ngày càng cao và xu hướng tiêu dùng văn hóa hiện đại tạo ra một môi trường thuận lợi để các sản phẩm văn hóa được thương mại hóa.
Tuy nhiên, truyền thống chỉ thực sự trở thành nguồn lực phát triển khi được “hiện đại hóa” thông qua công nghệ, tư duy quản trị và mô hình kinh doanh sáng tạo. Điện ảnh, âm nhạc, thời trang, thiết kế hay du lịch văn hóa là những lĩnh vực có thể kết hợp hài hòa giữa chất liệu văn hóa dân tộc với công nghệ số, kỹ thuật hiện đại và ngôn ngữ toàn cầu. Những sản phẩm mang đậm bản sắc nhưng được thể hiện bằng hình thức mới, phù hợp thị hiếu đương đại, sẽ có khả năng chinh phục công chúng trong và ngoài nước, qua đó góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.
Trong kỷ nguyên số, công nghiệp văn hóa gắn chặt với công nghiệp sáng tạo – lĩnh vực khai thác trí tuệ, tài năng và ý tưởng của con người để tạo ra giá trị gia tăng. Đây chính là sự kết nối giữa văn hóa và thương mại, giữa sáng tạo và lợi nhuận. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, nền tảng số mở ra những cơ hội chưa từng có cho sáng tạo nội dung, phân phối và tiếp cận công chúng. Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia khẳng định, AI chỉ là công cụ hỗ trợ; cảm xúc, chiều sâu nhân văn và bản sắc văn hóa vẫn là giá trị không thể thay thế của sáng tạo con người. Sự lựa chọn cuối cùng sẽ thuộc về công chúng – những người tìm kiếm sự đồng cảm và rung động từ các tác phẩm nghệ thuật.
Vượt qua thách thức, xây dựng nền công nghiệp văn hóa hiện đại, cạnh tranh
Dù sở hữu nhiều tiềm năng, điểm xuất phát của công nghiệp văn hóa Việt Nam vẫn còn thấp. Những hạn chế về hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như điện ảnh; nền tảng dữ liệu còn “mỏng”; nguồn nhân lực sáng tạo thiếu kỹ năng chuyên sâu; tình trạng vi phạm bản quyền phổ biến; môi trường sáng tạo chưa thực sự đồng bộ… đang là những rào cản lớn đối với sự phát triển. Đây là những “nút thắt” cần được tháo gỡ nếu Việt Nam muốn xây dựng một ngành công nghiệp văn hóa đúng nghĩa.
Thực tiễn cho thấy, công nghiệp văn hóa là một ngành đặc thù, vừa mang giá trị tinh thần vừa tạo ra lợi nhuận kinh tế cao, do đó đòi hỏi một hệ thống chính sách phù hợp. Việc chuyển từ tư duy “bao cấp” sang “đầu tư” cho văn hóa là yêu cầu tất yếu. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, hoàn thiện hành lang pháp lý, bảo vệ bản quyền, phát triển thị trường văn hóa và tạo điều kiện để các thành phần kinh tế bình đẳng tham gia vào lĩnh vực này. Các chính sách ưu đãi về thuế, vốn, đào tạo nhân lực, cùng với việc đầu tư hạ tầng văn hóa và hạ tầng số hiện đại sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy sáng tạo.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực sáng tạo cần được coi là yếu tố cốt lõi. Đào tạo chuyên sâu về quản lý văn hóa, sáng tạo nội dung, marketing văn hóa, đồng thời bồi dưỡng đội ngũ nghệ sĩ trẻ có khả năng hội nhập quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Xu hướng sản xuất nội dung gốc, khai thác chất liệu văn hóa truyền thống để tạo ra sản phẩm độc đáo, khác biệt chính là “chìa khóa” giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của công nghiệp văn hóa.
Phát triển kinh tế trải nghiệm, gắn du lịch với các hoạt động văn hóa, thủ công mỹ nghệ, lễ hội và ẩm thực địa phương cũng mở ra hướng đi bền vững, vừa bảo tồn văn hóa, vừa tạo sinh kế cho cộng đồng. Đồng thời, công nghiệp văn hóa cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên văn hóa.
Có thể khẳng định, phát triển công nghiệp văn hóa kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại không chỉ là lựa chọn, mà là con đường tất yếu để Việt Nam phát huy sức mạnh mềm, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Nếu được đầu tư đúng hướng, công nghiệp văn hóa sẽ trở thành một trong những tài sản chiến lược, góp phần đưa văn hóa thấm sâu vào đời sống kinh tế – xã hội và khẳng định vị thế Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
N.T.D