Nội dung bài viết bao gồm
- 1. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Kích thước
- 2. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Động cơ & Vận hành
- 3. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Ngoại thất
- 4. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Nội thất
- 5. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: An toàn
1. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Kích thước
Mazda CX-30 có nhiều điểm tương đồng với đàn anh Mazda CX-5 nhưng với kích thước nhỏ hơn, bề ngoài thể thao hơn và hướng đến những khách hàng tìm kiếm những mẫu xe nhỏ và giá thấp hơn CX-5.
|
Kích thước |
2.0L Luxury |
2.0L Premium |
|
Chiều D x R x C (mm) |
4,395 x 1,795 x 1,540 |
|
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
2,655 |
|
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) |
5,3 |
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
175 |
|
|
Trọng lượng không tải (kg) |
1,441 |
1,452 |
|
Trọng lượng toàn tải (kg) |
1,936 |
|
|
Thể tích khoang hành lý (L) |
440 |
|
2. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Động cơ & Vận hành
CX-30 được nhà Mazda trang bị khối động cơ SkyActiv-G 2.0 có công suất 153 mã lực, mô-men xoắn cực đại 200 Nm. Đi cùng với đó là hộp số tự động 6 cấp cho khả năng chuyển số mượt mà.
|
Vận hành |
2.0L Luxury |
2.0L Premium |
|
Loại động cơ |
Skyactiv-G 2.0 |
|
|
Dung tích xi-lanh (cc) |
1,998 cc |
|
|
Công suất cực đại |
153 mã lực / 6000rpm |
|
|
Momen xoắn cực đại |
200 Nm / 4000rpm |
|
|
Hộp số |
6AT |
|
|
Chế độ lái thể thao |
Có |
|
|
Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC |
Có |
|
|
Hệ thống dừng/khởi động động cơ thông minh |
Có |
|
|
Hệ thống treo trước |
Độc lập McPherson với thanh cân bằng |
|
|
Hệ thống treo sau |
Thanh xoắn |
|
|
Hệ dẫn động |
Cầu trước |
|
|
Hệ thống phanh trước/sau |
Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặc |
|
|
Hệ thống trợ lực lái |
Trợ lực điện |
|
|
Thông số lốp xe |
215/55 R18 |
|
|
Đường kính mâm xe |
18″ |
|
3. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Ngoại thất
Mazda CX-30 được thiết kế dựa trên quan điểm “Ít mà nhiều - Less is more” với những đường nét tinh xảo, mang đến hiệu ứng chuyển động liên tục ngay cả khi xe đứng yên.
|
Ngoại thất |
2.0L Luxury |
2.0L Premium |
|
Đèn chiếu gần |
LED |
LED |
|
Đèn chiếu xa |
LED |
LED |
|
Đèn chạy ban ngày |
Halogen & LED |
LED |
|
Tự động bật/tắt |
Có |
|
|
Cân bằng góc chiếu tự động |
Có |
|
|
Đèn chờ dẫn đường |
Có |
|
|
Đèn chào khi đến gần |
Có |
|
|
Đèn sương mù trước |
Có |
|
|
Gạt mưa tự động |
Có |
|
|
Cốp sau đóng mở điện |
Có |
|
|
Cánh hướng gió |
Có |
|
|
Cửa sổ trời |
Không |
Có |
4. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: Nội thất
Bên trong Mazda CX-30 2023 toát lên vẻ sang trọng, trẻ trung. Cùng với đó là hàng loạt tính năng nổi bật như:
|
Nội thất |
2.0L Luxury |
2.0L Premium |
|
Ghế bọc da |
Có |
|
|
Ghế lái chỉnh điện nhớ ghế vị trí |
Không |
Có |
|
Màn hình trung tâm |
8.8″ |
|
|
Loa |
||
|
Lẫy chuyển số |
Có |
|
|
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD |
Có |
|
|
Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động |
Có |
|
|
Khởi động nút bấm |
Có |
|
|
Chìa khóa thông minh |
Có |
|
|
Điều hòa tự động 2 vùng |
Có |
|
|
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
Có |
|
|
Tựa tay hàng ghế sau |
Có |
|
5. Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30: An toàn
Mẫu SUV thế hệ mới Mazda CX-30 được trang bị gói an toàn cao cấp i-Activsense với loạt tính năng nổi trội như:
|
An toàn |
2.0L Luxury |
2.0L Premium |
|
Túi khí |
||
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS |
Có |
|
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD |
Có |
|
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA |
Có |
|
|
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
Có |
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử DSC |
Có |
|
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS |
Có |
|
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
Có |
|
|
Mã hoá chống sao chép chìa khoá |
Có |
|
|
Hệ thống cảnh báo chống trộm |
Có |
|
|
Camera lùi |
Có |
|
|
Cảm biến đỗ xe phía sau |
Có |
|
|
Cảm biến đỗ xe phía trước |
Không |
Có |
|
GÓI AN TOÀN CAO CẤP I-ACTIVSENSE |
||
|
Tự động mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS |
Không |
Có |
|
Hệ thống đèn chiếu gần/xa tự động HBC |
Không |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM |
Không |
Có |
|
Cảnh báo điểm mù và phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA |
Không |
Có |
|
Hệ thống cảnh báo chệch làn đường LDWS |
Không |
Có |
|
Nhận diện người đi bộ |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố Không Sau (SCBS Không R) |
Không |
Có |
|
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ phanh thông minh SBS |
Không |
Có |
|
Hệ thống kiểm soát hành trình tích hợp radar MRCC |
Không |
Có |
Trên đây là những thông tin về thông số kỹ thuật của xe Mazda CX-30. Hy vọng sẽ giúp ích cho quá trình tìm kiếm một mẫu xe phù hợp với bạn.